Thông tin
Racing Santander
Contract Period:
12
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
30/09/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Europa League
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Leganes |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Almeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Cadiz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|