Thông tin
DAC Dunajska Streda
Contract Period:
-
14
- GambiaQuốc gia
-
21AGE
26/12/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Cúp Slovkia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Estonia
Thống kê cầu thủ
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC STK 1914 Samorin |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Trencin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D3
|
Trans Narva B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
FC Kuressaare |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Brunos Magpie |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D3
|
Tallinna JK Legion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|