Thông tin
Thổ Nhĩ Kỳ U21
Contract Period:
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
28AGE
25/06/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.88(0.18)Sút bóng
(OT)
- 36.35(27.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 2.59Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1.65Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 1.76Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
- 14/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.38(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.5(20.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 31.8(26.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.29(0.08)Sút bóng
(OT)
- 24(19.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.88Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 20/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.21(0.08)Sút bóng
(OT)
- 29.58(22.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.71Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 1.58Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 3.04Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Erokspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|