| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 67 | - | - | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 195 cm | 85 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 185 cm | 88 kg | Montenegro |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 174 cm | 70 kg | Ghana |
| Tiền đạo thứ hai | 26 | 172 cm | 69 kg | Ý |
| Tiền vệ cánh trái | 26 | 189 cm | 86 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ cánh trái | 22 | 190 cm | 75 kg | Ý |
| Tiền vệ cánh trái | 24 | 175 cm | 78 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | 188 cm | 85 kg | Ý |
| Tiền vệ cánh phải | 34 | 182 cm | 75 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 191 cm | 82 kg | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 191 cm | 90 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 190 cm | 83 kg | Albania |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 183 cm | 85 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 194 cm | 75 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 184 cm | 75 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 178 cm | 71 kg | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 188 cm | 80 kg | Croatia |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 183 cm | 86 kg | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 184 cm | 79 kg | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 192 cm | 79 kg | Bỉ |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 186 cm | 76 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 23 | 195 cm | - | Ý |
| Thủ môn | 26 | 191 cm | 83 kg | Ý |
| Thủ môn | 35 | 193 cm | 83 kg | Ý |
| Thủ môn | 34 | 192 cm | 87 kg | Ý |

