Thông tin
FC Kaiserslautern
Contract Period:
16
- BulgariaQuốc gia
-
24AGE
25/03/2002
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Bulgaria
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 21.57(15.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.43Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 28.8(24.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 19(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bulgaria |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bulgaria |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|