| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 63 | 173 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 176 cm | 72 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 183 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 178 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 175 cm | 72 kg | Georgia |
| Tiền đạo cánh trái | 35 | 173 cm | 63 kg | Haiti |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 174 cm | 70 kg | Paraguay |
| Tiền vệ cánh phải | 21 | 180 cm | 68 kg | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | 81 kg | Albania |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 191 cm | 83 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 187 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 178 cm | 79 kg | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 180 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 180 cm | 70 kg | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 178 cm | 73 kg | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 180 cm | 75 kg | Trinidad & Tobago |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 172 cm | - | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 175 cm | 68 kg | Paraguay |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 175 cm | 61 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 181 cm | 73 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 172 cm | - | Venezuela |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 177 cm | 70 kg | Mỹ |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 182 cm | 74 kg | Nga |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 165 cm | 60 kg | Pháp |
| Thủ môn | 37 | 183 cm | 76 kg | Argentina |
| Thủ môn | 41 | 193 cm | 94 kg | Mỹ |
| Thủ môn | 21 | 188 cm | 75 kg | Canada |

