| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 54 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 184 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 176 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 176 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 182 cm | 75 kg | Cape Verde |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 175 cm | 64 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 172 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 177 cm | - | Paraguay |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 22 | 163 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 193 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 181 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 184 cm | 82 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 188 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 182 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 176 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 170 cm | 65 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 175 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 178 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 176 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 174 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 173 cm | 62 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 172 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 178 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 170 cm | 62 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 191 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 37 | 185 cm | 81 kg | Colombia |
| Thủ môn | 26 | 184 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | - | Mexico |

