| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 60 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 191 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 180 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 181 cm | 79 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 36 | 178 cm | 76 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 178 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 171 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 178 cm | 69 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ cánh phải | 32 | 180 cm | 72 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 182 cm | 79 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 185 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 188 cm | 70 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 185 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 181 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 174 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 182 cm | 74 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 187 cm | 70 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 173 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 175 cm | 75 kg | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 175 cm | 73 kg | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 37 | 170 cm | 67 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 177 cm | 73 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 183 cm | 74 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 176 cm | 69 kg | Venezuela |
| Thủ môn | 30 | 187 cm | 80 kg | Colombia |
| Thủ môn | 28 | 189 cm | 72 kg | Uruguay |

