| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 67 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 41 | 177 cm | 83 kg | Colombia |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | - | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 180 cm | 79 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 39 | 181 cm | 76 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 177 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 173 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 169 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 35 | 168 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 170 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 166 cm | 65 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 186 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | 81 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 187 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 176 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 175 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 172 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 174 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 180 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 170 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 179 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 174 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 175 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 178 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 26 | 187 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 24 | 191 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 29 | 183 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 32 | 185 cm | - | Colombia |

