| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 37 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 184 cm | 73 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 179 cm | 67 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 172 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 173 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 178 cm | 71 kg | Paraguay |
| Tiền vệ | 24 | 176 cm | - | Mỹ |
| Tiền vệ | 24 | 165 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ | 27 | 184 cm | 85 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 185 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 38 | 177 cm | 73 kg | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 35 | 190 cm | 80 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 171 cm | - | Pháp |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 179 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 171 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 173 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 187 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 177 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 178 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 167 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 180 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 28 | 193 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 24 | 194 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 26 | 183 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 32 | 184 cm | - | Mexico |

