Thông tin
Nyiregyhaza
Contract Period:
15
- HungaryQuốc gia
-
26AGE
03/06/2000
- -Vị trí
- 200 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 23/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.35(0.19)Sút bóng
(OT)
- 16.19(11.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.12Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|