| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Úc |
| Tiền đạo | 20 | - | - | New Zealand |
| Tiền đạo | 24 | - | - | New Zealand |
| Tiền đạo | 21 | - | - | New Zealand |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 194 cm | 82 kg | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | 74 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 38 | 178 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 184 cm | 75 kg | New Zealand |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 181 cm | 72 kg | Úc |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 178 cm | 73 kg | New Zealand |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 176 cm | 70 kg | New Zealand |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 173 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 182 cm | 70 kg | New Zealand |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | - | - | New Zealand |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 178 cm | 69 kg | Úc |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Úc |
| Tiền vệ | 19 | 180 cm | - | New Zealand |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Úc |
| Tiền vệ | 20 | - | - | New Zealand |
| Hậu vệ | 25 | - | - | New Zealand |
| Hậu vệ | 19 | - | - | New Zealand |
| Hậu vệ | 18 | 186 cm | - | New Zealand |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 188 cm | 79 kg | New Zealand |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | - | Úc |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 186 cm | 75 kg | Úc |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 192 cm | 88 kg | New Zealand |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 186 cm | - | New Zealand |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 181 cm | 70 kg | New Zealand |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 186 cm | - | New Zealand |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 180 cm | 78 kg | New Zealand |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 173 cm | 68 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 184 cm | - | New Zealand |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 190 cm | 76 kg | New Zealand |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 180 cm | 68 kg | New Zealand |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 169 cm | 68 kg | Malta |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 177 cm | - | New Zealand |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 188 cm | 80 kg | New Zealand |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 185 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 177 cm | 68 kg | New Zealand |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 173 cm | - | New Zealand |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | - | - | Na Uy |
| Thủ môn | 27 | 196 cm | 89 kg | New Zealand |
| Thủ môn | 30 | 197 cm | 80 kg | New Zealand |
| Thủ môn | 21 | 188 cm | 73 kg | New Zealand |
| Thủ môn | 20 | - | - | New Zealand |
| Thủ môn | 19 | - | - | New Zealand |
| Thủ môn | 21 | - | - | New Zealand |

