| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 57 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo | 23 | 174 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 182 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 179 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 170 cm | 64 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 178 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 179 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 173 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 16 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 184 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 187 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 184 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 186 cm | 80 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 175 cm | 66 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 177 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 180 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 174 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 179 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 18 | 181 cm | - | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 172 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 178 cm | 68 kg | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 171 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 18 | 177 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 174 cm | 74 kg | Chilê |
| Thủ môn | 25 | 181 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 19 | - | - | Chilê |
| Thủ môn | 22 | 188 cm | 75 kg | Chilê |
| Thủ môn | 24 | 196 cm | - | Chilê |

