Thông tin
Slovan Liberec
Contract Period:
14
- Togo,Hà LanQuốc gia
-
25AGE
08/12/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.62(0.24)Sút bóng
(OT)
- 46.48(39.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 3.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.43Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|