Thông tin
West Bromwich(WBA)
Contract Period:
19
- Na UyQuốc gia
-
25AGE
29/07/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
-
21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 37/46GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.57(0.61)Sút bóng
(OT)
- 12.5(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.61Đánh đầu
- 2.8Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 2.48Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.54(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 15/29GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Oxford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|