Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
33AGE
26/11/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.48(0.06)Sút bóng
(OT)
- 57.16(51.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 3.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 1.61Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|