Thông tin
Sporting Charleroi
Contract Period:
21
- PhápQuốc gia
-
28AGE
04/06/1998
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Ý
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 37/40GS/GP
- 0.23(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.78(0.7)Sút bóng
(OT)
- 19.98(12.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 5.9Đánh đầu thành công
- 27/31GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 2.06(0.9)Sút bóng
(OT)
- 20.39(13.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.94Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.45Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 10(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 16/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/38GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 7(4.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 16/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|