Thông tin
Real Madrid
Contract Period:
14
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
26AGE
27/01/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
UEFA Super Cup
-
FIFA IC
-
Euro 2024
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Na Uy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|