Auremir Evangelista dos Santos info
Thông tin
Nautico (PE)
Contract Period:
-
5
- BrazilQuốc gia
-
35AGE
10/09/1991
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
26
-
24
-
22
-
21
-
19
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.28(0.08)Sút bóng
(OT)
- 22.16(17.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 1.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.29(0.04)Sút bóng
(OT)
- 21.96(17.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.17(28.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.5(0.14)Sút bóng
(OT)
- 38(28.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 1.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.32(0.06)Sút bóng
(OT)
- 35.61(27.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 1.71Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 2.35Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D3
|
Londrina (PR) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
Guarani Futebol Clube |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
ABC RN |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BRA D3
|
Ponte Preta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D3
|
Ypiranga(RS) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Copa do Brasil
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Centro Sportivo Alagoano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Confianca (SE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|