| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
- |
- |
Áo |
|
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
183 cm |
74 kg |
Úc |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
180 cm |
70 kg |
Áo |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
184 cm |
78 kg |
Ghana |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
183 cm |
75 kg |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
170 cm |
62 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
184 cm |
73 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
186 cm |
71 kg |
Áo |
| Tiền đạo cánh phải |
18 |
175 cm |
- |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
190 cm |
83 kg |
Nigeria |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
194 cm |
- |
Đức |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
186 cm |
84 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
181 cm |
74 kg |
Áo |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
196 cm |
86 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
174 cm |
70 kg |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
180 cm |
70 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh phải |
34 |
180 cm |
77 kg |
Áo |
| Hậu vệ cánh phải |
18 |
- |
- |
Đức |
| Tiền vệ tấn công |
18 |
182 cm |
75 kg |
Áo |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
177 cm |
72 kg |
Áo |
| Tiền vệ tấn công |
31 |
179 cm |
72 kg |
Áo |
| Tiền vệ tấn công |
19 |
184 cm |
78 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
18 |
190 cm |
65 kg |
Áo |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
191 cm |
78 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
176 cm |
71 kg |
Áo |
| Thủ môn |
33 |
198 cm |
86 kg |
Áo |
| Thủ môn |
30 |
186 cm |
80 kg |
Áo |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Áo |
| Thủ môn |
29 |
183 cm |
80 kg |
Áo |