| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
60 |
- |
- |
Pháp |
|
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
183 cm |
74 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
186 cm |
81 kg |
Mali |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
194 cm |
73 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
18 |
188 cm |
76 kg |
Trung Quốc |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
182 cm |
76 kg |
Cameroon |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
178 cm |
72 kg |
Haiti |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
176 cm |
70 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
192 cm |
83 kg |
Chilê |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
- |
70 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
184 cm |
74 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
191 cm |
89 kg |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
- |
64 kg |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
193 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
181 cm |
68 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
183 cm |
72 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
183 cm |
73 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
187 cm |
62 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
175 cm |
67 kg |
Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
178 cm |
78 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
171 cm |
65 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
181 cm |
65 kg |
Ghana |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
180 cm |
69 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
189 cm |
75 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
175 cm |
68 kg |
Senegal |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
182 cm |
72 kg |
Ghana |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
186 cm |
68 kg |
Bỉ |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
177 cm |
75 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
26 |
204 cm |
95 kg |
Mauritania |
| Thủ môn |
33 |
187 cm |
94 kg |
French Guiana |
| Thủ môn |
23 |
192 cm |
75 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
19 |
- |
71 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
25 |
185 cm |
81 kg |
Pháp |