| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
50 |
187 cm |
79 kg |
Ý |
|
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
186 cm |
78 kg |
Ý |
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
185 cm |
81 kg |
Ý |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
192 cm |
85 kg |
Ý |
| Tiền đạo cánh trái |
27 |
171 cm |
66 kg |
Ý |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
173 cm |
69 kg |
Ý |
| Tiền đạo cánh phải |
32 |
172 cm |
65 kg |
Ý |
| Tiền đạo thứ hai |
31 |
182 cm |
75 kg |
Ý |
| Tiền đạo thứ hai |
25 |
189 cm |
82 kg |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
183 cm |
78 kg |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
188 cm |
75 kg |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
195 cm |
89 kg |
Croatia |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
183 cm |
77 kg |
Ý |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
185 cm |
71 kg |
Ý |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
- |
70 kg |
Ý |
| Tiền vệ trung tâm |
36 |
186 cm |
85 kg |
Ý |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
179 cm |
70 kg |
Hy Lạp |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
181 cm |
77 kg |
Ý |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
182 cm |
- |
Ý |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
184 cm |
76 kg |
Ý |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
178 cm |
75 kg |
Venezuela |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
182 cm |
70 kg |
Ý |
| Hậu vệ cánh phải |
34 |
185 cm |
75 kg |
Ý |
| Tiền vệ tấn công |
24 |
183 cm |
75 kg |
Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự |
30 |
177 cm |
69 kg |
Ý |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
186 cm |
- |
Ý |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
189 cm |
- |
Pháp |
| Thủ môn |
35 |
186 cm |
79 kg |
Ý |
| Thủ môn |
36 |
188 cm |
78 kg |
Ý |
| Thủ môn |
20 |
194 cm |
90 kg |
Ý |
| Thủ môn |
22 |
194 cm |
- |
Ý |
| Thủ môn |
28 |
194 cm |
92 kg |
Ý |