Thông tin
IFK Varnamo
Contract Period:
3
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
31AGE
10/09/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Nga
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21-22
-
21
-
20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 18.38(13.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Orebro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Oddevold |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Kalmar FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|