Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
28/08/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £17 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Kirin Cup (Japan)
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Asian Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
AFC Champions League
-
Copa América
-
EAFF E-1 Football Championship
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
19
-
19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Tunisia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
2 |
0 |
0 |
0
0
|