Thông tin
Al-Nassr FC
Contract Period:
23
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
25AGE
14/05/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League 2
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
21
-
21
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 14/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 26.15(22.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 12/22GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.86(0.59)Sút bóng
(OT)
- 22.82(19.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 8/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.17)Sút bóng
(OT)
- 30.92(27.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 13(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
FC Istiklol Dushanbe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|