Thông tin
Hà Lan U19
Contract Period:
11
- Hà Lan,TunisiaQuốc gia
-
20AGE
24/03/2006
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 3/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.16)Sút bóng
(OT)
- 9.63(7.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.75)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.67Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 21.33(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 12(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Romania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|