Thông tin
Athletic Bilbao
Contract Period:
14
- Tây Ban Nha,PhápQuốc gia
-
32AGE
27/05/1994
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
AFC Champions League
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
UEFA Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
Europa League
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
25-26
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Bỉ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|