Thông tin
St. Patrick FC
Contract Period:
- Úc,ÚcQuốc gia
-
23AGE
01/01/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5.2(3.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
Tarxien Rainbows F.C. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Tarxien Rainbows F.C. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Hibernians FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Mosta FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL Cup
|
Birkirkara FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Gzira United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Tarxien Rainbows F.C. |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS NSW
|
South Coast Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Semen Padang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|