Thông tin
Al-Gharafa
Contract Period:
-
18
- QatarQuốc gia
-
21AGE
11/03/2005
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
AFC U23 Asian Cup
-
AFC U20
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 23.57(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
U23 Syria |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Hilal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U23
|
U23 Bahrain |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|