Thông tin
Yamagata Montedio
Contract Period:
15
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
12/08/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
25
-
25
-
18
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.36(0)Sút bóng
(OT)
- 23.36(18.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 2.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.36Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 14/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Kagoshima United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|