Thông tin
- Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
04/03/2003
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
21
Thống kê cầu thủ
- 3/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.56(0.78)Sút bóng
(OT)
- 17.78(15.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.22Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.88(0.75)Sút bóng
(OT)
- 16.96(13.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.24)Sút bóng
(OT)
- 7.24(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.12Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Eendracht Termien |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Seraing United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Lierse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Eendracht Termien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Royal FC Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|