Ayutthaya United Đội hình

Tên
13
Anucha Sakaekum
Anucha Sakaekum
34
Veeraphong Aon-pean
Veeraphong Aon-pean
9
Paulo Conrado do Carmo Sardin
Paulo Conrado do Carmo Sardin
11
Kitsana Kasemkulwirai
Kitsana Kasemkulwirai
18
Yodsak Chaowana
Yodsak Chaowana
22
Pombubpha Chananan
Pombubpha Chananan
77
Caique Venancio Lemes
Caique Venancio Lemes
10
Diego Carioca
Diego Carioca
17
Chakkit Laptrakul
Chakkit Laptrakul
44
Kritsanapol Booncharee
Kritsanapol Booncharee
88
Baek Sung Dong
Baek Sung Dong
 
Nestor Albiach Roger
Nestor Albiach Roger
31
Anuwat Noichernphan
Anuwat Noichernphan
49
Nattawut Mangmee
Nattawut Mangmee
4
Noah Leddel
Noah Leddel
41
Saranchai Ketsira
Saranchai Ketsira
42
Rattasarstr Doumduan
Rattasarstr Doumduan
43
Thannathorn Thongket
Thannathorn Thongket
53
Chiraphong Raksongkham
Chiraphong Raksongkham
55
Thanet Suknate
Thanet Suknate
2
Hwang Hyun Soo
Hwang Hyun Soo
6
Wellington Cirino Priori
Wellington Cirino Priori
24
Worawut Namvech
Worawut Namvech
26
Worawut Sataporn
Worawut Sataporn
23
Passakorn Biaothungoi
Passakorn Biaothungoi
29
Wichaya Dechmitr
Wichaya Dechmitr captain
7
Kitphom Bunsan
Kitphom Bunsan
16
Bhumchanok Kamkla
Bhumchanok Kamkla
47
Chanon Tamma
Chanon Tamma
5
Atsadawut Changthong
Atsadawut Changthong
50
Jirawat Janpong
Jirawat Janpong
8
Nattapon Worasut
Nattapon Worasut
36
Yashir Armando Pinto
Yashir Armando Pinto
15
Noppavit Tomyim
Noppavit Tomyim
28
Natcha Promsomboon
Natcha Promsomboon
 
Anuwat Noicheunphan
Anuwat Noicheunphan
1
Warut Mekmusik
Warut Mekmusik
25
Narongsak Naengwongsa
Narongsak Naengwongsa
27
Teerath Nakchamnarn
Teerath Nakchamnarn
39
Sutthipong Pisansarb
Sutthipong Pisansarb
POS AGE HT WT NAT
Tiền đạo 18 - - Thái Lan
Tiền đạo 24 - - Thái Lan
Tiền đạo trung tâm 34 178 cm - Brazil
Tiền đạo trung tâm 35 177 cm - Thái Lan
Tiền đạo trung tâm 30 179 cm - Thái Lan
Tiền đạo trung tâm 34 180 cm - Thái Lan
Tiền đạo trung tâm 32 185 cm - Brazil
Tiền đạo cánh trái 28 177 cm - Brazil
Tiền đạo cánh trái 32 181 cm - Thái Lan
Tiền đạo cánh trái 25 168 cm - Thái Lan
Tiền đạo cánh trái 34 171 cm 66 kg Hàn Quốc
Tiền đạo thứ hai 33 187 cm 81 kg Tây Ban Nha
Tiền vệ 37 180 cm 70 kg Thái Lan
Tiền vệ 19 - - Thái Lan
Hậu vệ 22 - - Philippines
Hậu vệ 18 - - Thái Lan
Hậu vệ 17 - - Thái Lan
Hậu vệ 18 - - Thái Lan
Hậu vệ 25 - - Thái Lan
Hậu vệ 20 - - Thái Lan
Hậu vệ trung tâm 30 183 cm 80 kg Hàn Quốc
Hậu vệ trung tâm 36 190 cm 88 kg Brazil
Hậu vệ trung tâm 31 182 cm 78 kg Thái Lan
Hậu vệ trung tâm 28 185 cm - Thái Lan
Tiền vệ trung tâm 26 174 cm - Thái Lan
Tiền vệ trung tâm 37 181 cm 68 kg Thái Lan
Hậu vệ cánh trái 32 174 cm 67 kg Thái Lan
Hậu vệ cánh trái 22 - - Thái Lan
Hậu vệ cánh trái 22 168 cm - Thái Lan
Hậu vệ cánh phải 25 - - Thái Lan
Hậu vệ cánh phải 26 - - Thái Lan
Tiền vệ tấn công 29 178 cm - Thái Lan
Tiền vệ tấn công 35 182 cm - Palestine
Tiền vệ phòng ngự 24 - - Thái Lan
Tiền vệ phòng ngự 24 175 cm - Thái Lan
Tiền vệ phòng ngự 37 180 cm - Thái Lan
Thủ môn 34 180 cm - Thái Lan
Thủ môn 23 180 cm 74 kg Thái Lan
Thủ môn 2025 187 cm - Thái Lan
Thủ môn 26 177 cm - Thái Lan