| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
57 |
- |
- |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Hungary |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
185 cm |
72 kg |
Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
182 cm |
81 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
182 cm |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
186 cm |
84 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
173 cm |
73 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
172 cm |
59 kg |
Brazil |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
167 cm |
68 kg |
Ghana |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
176 cm |
66 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
188 cm |
73 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
192 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
186 cm |
79 kg |
Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
187 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
190 cm |
72 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
185 cm |
66 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
179 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
177 cm |
72 kg |
Mexico |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
181 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
179 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
172 cm |
67 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
183 cm |
73 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
180 cm |
70 kg |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
186 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
35 |
169 cm |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
187 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
22 |
190 cm |
82 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
33 |
192 cm |
92 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
23 |
188 cm |
72 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
35 |
189 cm |
87 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
23 |
188 cm |
- |
Hà Lan |