Thông tin
Melbourne City
Contract Period:
16
- Úc,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
36AGE
16/12/1990
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Scotland
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Asian Cup
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA Confederations Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-19
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
14-15
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Gangwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Johor Darul Takzim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|