Thông tin
FK Andijon
Contract Period:
17
- UzbekistanQuốc gia
-
32AGE
01/10/1994
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
Asian Cup
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22
-
22
-
21-23
-
16-19
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.57(0.1)Sút bóng
(OT)
- 18.33(14.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.42)Sút bóng
(OT)
- 17.83(13.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.92Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 17.8(11.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.8Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UzbC
|
Havokand PFK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Bunyodkor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Neftchi Fargona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CEB AC
|
Kyrgyzstan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Dinamo Samarkand |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA WCQL
|
Qatar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|