Azul Claro Numazu Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
58 |
178 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
36 |
169 cm |
54 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
36 |
184 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
29 |
172 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
36 |
177 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
35 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
190 cm |
84 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
30 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
172 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
170 cm |
60 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
165 cm |
60 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
170 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
- |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ |
33 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
35 |
175 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
180 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
38 |
177 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải |
39 |
166 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
28 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
190 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
34 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
31 |
178 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
167 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
41 |
172 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
28 |
190 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Đức |
| Thủ môn |
26 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
27 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |