| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 64 | 183 cm | 72 kg | Ba Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 186 cm | 81 kg | Ba Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 184 cm | 78 kg | Ba Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 183 cm | 77 kg | Ba Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 179 cm | 68 kg | Ba Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 179 cm | 68 kg | Ba Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 172 cm | 64 kg | Ba Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 38 | 180 cm | 78 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ | 29 | 179 cm | 72 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ | 28 | 188 cm | 79 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ | 22 | 182 cm | 68 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ cánh trái | 24 | 175 cm | 78 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ | 18 | 195 cm | 85 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 195 cm | 88 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 184 cm | 76 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 189 cm | 77 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 189 cm | 75 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 194 cm | 76 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 180 cm | 75 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 191 cm | 78 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 177 cm | 72 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 183 cm | 77 kg | Ba Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 185 cm | 74 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 176 cm | 73 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 174 cm | 60 kg | Ba Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 179 cm | 76 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 27 | 195 cm | 85 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 26 | 199 cm | 99 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 25 | 190 cm | 88 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 26 | 194 cm | 82 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 28 | 191 cm | 74 kg | Ba Lan |

