Thông tin
Livingston
Contract Period:
3
- Guinea Bissau,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
01/02/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.08)Sút bóng
(OT)
- 14.67(11.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
FC Haka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
KTP Kotka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN LC
|
VPS Vaasa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FIN LC
|
Jaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|