Thông tin
FK Aktobe
Contract Period:
5
- KazakhstanQuốc gia
-
33AGE
27/04/1993
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 33.25(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 16.4(12.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(9.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WCPEU
|
Bỉ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bắc Macedonia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|