Thông tin
Mansfield Town
Contract Period:
6
- AnhQuốc gia
-
31AGE
13/10/1995
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Scotland
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|