Thông tin
NK Nafta
Contract Period:
67
- HungaryQuốc gia
-
22AGE
31/12/2004
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
VĐQG Hungary
-
Cúp Slovenia
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 14(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D2
|
NK Jesenice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D2
|
Dravinja Kostroj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Dafuji cloth MTE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Áo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
DAC Dunajska Streda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|