Thông tin
Debreceni VSC
Contract Period:
10
- HungaryQuốc gia
-
40AGE
23/12/1986
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
22
-
19-21
-
19
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Maribor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Budapest Honved |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
1 |
0 |
0
1
|