Thông tin
Huddersfield Town
Contract Period:
19
- Anh,D.R. CongoQuốc gia
-
25AGE
08/10/2001
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Torquay United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|