| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo | 31 | 186 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo | 25 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 38 | 181 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 184 cm | - | Oman |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 184 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 184 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh phải | 34 | 173 cm | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | - | - | Thái Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 172 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo thứ hai | 25 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | - | - | Thái Lan |
| Tiền vệ | 18 | 186 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Thái Lan |
| Hậu vệ | 35 | 175 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 185 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 184 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 183 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 179 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 186 cm | 80 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 178 cm | 65 kg | Thái Lan |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 177 cm | - | Montenegro |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 165 cm | 53 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 172 cm | 64 kg | Indonesia |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 170 cm | - | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 167 cm | 62 kg | Thái Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 175 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 180 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 182 cm | - | Thái Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | - | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 31 | 187 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 23 | 183 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 31 | 185 cm | - | Thái Lan |
| Thủ môn | 20 | 190 cm | - | Thái Lan |

