Bangkok United FC Đội hình

Tên
 
Sripan Totchtawan
Sripan Totchtawan
7
Rivaldo Vitor Borba Ferreira Junior, Rivaldinho
Rivaldo Vitor Borba Ferreira Junior, Rivaldinho
54
Achita Nawathit
Achita Nawathit
55
Thanawat Deelert
Thanawat Deelert
70
Arthur De Moura
Arthur De Moura
10
Teerasil Dangda
Teerasil Dangda
16
Muhsen Al-Ghassani
Muhsen Al-Ghassani
20
Guntapon Keereeleang
Guntapon Keereeleang
19
Chayawat Srinawong
Chayawat Srinawong
 
Luka Adzic
Luka Adzic
11
Rungrath Phumchantuek
Rungrath Phumchantuek
32
Narakhorn Kangkratok
Narakhorn Kangkratok
97
Ilias Alhaft
Ilias Alhaft
17
Seia Kunori
Seia Kunori
37
Picha Autra
Picha Autra
99
Pichaiya Kongsri
Pichaiya Kongsri
2
Natthanon Charoensingkeewan
Natthanon Charoensingkeewan
23
Ki Jee Lee
Ki Jee Lee
3
Everton Goncalves Saturnino
Everton Goncalves Saturnino captain
4
Manuel Bihr
Manuel Bihr
5
Philipe Maia de Freitas
Philipe Maia de Freitas
26
Suphan Thongsong
Suphan Thongsong
36
Jakkaphan Praisuwan
Jakkaphan Praisuwan
52
Wichan Inaram
Wichan Inaram
18
Thitipan Puangchan
Thitipan Puangchan
33
Nebojsa Kosovic
Nebojsa Kosovic
39
Pokklaw Anan
Pokklaw Anan
3
Christmas Sompen
Christmas Sompen
21
Pratama Arhan Alief Rifai
Pratama Arhan Alief Rifai
24
Wanchai Jarunongkran
Wanchai Jarunongkran
43
Surachai Booncharee
Surachai Booncharee
6
Nitipong Selanon
Nitipong Selanon
96
Boontawee Theppawong
Boontawee Theppawong
8
Wisarut Imura
Wisarut Imura
27
Weerathep Pomphan
Weerathep Pomphan
 
Pakkapol Maimard
Pakkapol Maimard
1
Patiwat Khammai
Patiwat Khammai
29
Phuwadol Pholsongkram
Phuwadol Pholsongkram
38
Chinnapong Raksri
Chinnapong Raksri
88
Supanut Sudathip
Supanut Sudathip
POS AGE HT WT NAT
HLV 2025 - - Thái Lan
Tiền đạo 31 186 cm - Brazil
Tiền đạo 19 - - Thái Lan
Tiền đạo 2025 - - Thái Lan
Tiền đạo 25 - - Brazil
Tiền đạo trung tâm 38 181 cm - Thái Lan
Tiền đạo trung tâm 29 184 cm - Oman
Tiền đạo trung tâm 25 184 cm - Thái Lan
Tiền đạo cánh trái 32 175 cm - Thái Lan
Tiền đạo cánh trái 27 184 cm - Serbia
Tiền đạo cánh phải 34 173 cm - Thái Lan
Tiền đạo cánh phải 23 - - Thái Lan
Tiền đạo cánh phải 29 172 cm - Hà Lan
Tiền đạo thứ hai 25 180 cm - Nhật Bản
Tiền vệ 30 - - Thái Lan
Tiền vệ 18 186 cm - Thái Lan
Hậu vệ 26 - - Thái Lan
Hậu vệ 35 175 cm - Hàn Quốc
Hậu vệ trung tâm 36 185 cm - Brazil
Hậu vệ trung tâm 32 184 cm - Thái Lan
Hậu vệ trung tâm 30 185 cm - Brazil
Hậu vệ trung tâm 31 183 cm - Thái Lan
Hậu vệ trung tâm 31 179 cm - Thái Lan
Hậu vệ trung tâm 18 186 cm 80 kg Thái Lan
Tiền vệ trung tâm 32 178 cm 65 kg Thái Lan
Tiền vệ trung tâm 31 177 cm - Montenegro
Tiền vệ trung tâm 35 180 cm - Thái Lan
Hậu vệ cánh trái 34 165 cm 53 kg Thái Lan
Hậu vệ cánh trái 24 172 cm 64 kg Indonesia
Hậu vệ cánh trái 29 180 cm - Thái Lan
Hậu vệ cánh trái 19 170 cm - Thái Lan
Hậu vệ cánh phải 33 167 cm 62 kg Thái Lan
Hậu vệ cánh phải 30 175 cm - Thái Lan
Tiền vệ phòng ngự 28 180 cm - Thái Lan
Tiền vệ phòng ngự 29 182 cm - Thái Lan
Tiền vệ phòng ngự 24 - - Thái Lan
Thủ môn 31 187 cm - Thái Lan
Thủ môn 23 183 cm - Thái Lan
Thủ môn 31 185 cm - Thái Lan
Thủ môn 20 190 cm - Thái Lan