| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
48 |
175 cm |
73 kg |
Bắc Ireland |
|
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo |
48 |
175 cm |
73 kg |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
47 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo cánh phải |
35 |
178 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Scotland |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
25 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
173 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
170 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
186 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
38 |
170 cm |
65 kg |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
32 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
22 |
187 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
25 |
- |
- |
Anh |