Thông tin
Boluspor
Contract Period:
-
7
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
29AGE
24/06/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 27/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 4.14(2.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 12.29(8.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 14.33(10.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Karagumruk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|