Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
25
- HungaryQuốc gia
-
32AGE
25/10/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Hungary
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Phần Lan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|