Thông tin
St. Patricks
Contract Period:
-
19
- Bắc IrelandQuốc gia
-
24AGE
11/01/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
-
Hạng 3 Anh
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.04(0.13)Sút bóng
(OT)
- 40.33(33.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 21/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.34(0.06)Sút bóng
(OT)
- 6.5(5.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 22.33(16.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|