| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
59 |
173 cm |
67 kg |
Anh |
|
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
181 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ cánh phải |
27 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
185 cm |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
188 cm |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
203 cm |
- |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
36 |
175 cm |
77 kg |
Anh |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
178 cm |
- |
Saint Kitts & Nevis |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
186 cm |
79 kg |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ tấn công |
34 |
175 cm |
- |
Wales |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
25 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Wales |