Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
29AGE
10/01/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ma-rốc
-
FIFA Club World Cup
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 14(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.31
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 38.23(32.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 3.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.62Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAR D1
|
Hassania Agadir |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAR D1
|
Renaissance Zmamra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
NK Siroki Brijeg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Zeljeznicar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
FK Sarajevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
Posusje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|